Từ

力不从心 (lì bù cóng xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

力不从心 (lì bù cóng xīn) là một từ tiếng Trung: có lòng mà sức không đủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 力不从心

成语 chéng yǔ thành ngữ

có lòng mà sức không đủ

他虽然想帮忙,但因为身体不好,力不从心。

tā suī rán xiǎng bāng máng dàn yīn wèi shēn tǐ bù hǎo lì bù cóng xīn

Mặc dù anh ấy muốn giúp đỡ, nhưng vì sức khỏe không tốt, anh ấy có lòng mà sức không đủ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

力 lì — sức lực, khả năng

不 bù — không, phủ định

从 cóng — theo, tuân theo

心 xīn — tâm, lòng, ý muốn

Cấu trúc & nét viết
1 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 从 cóng — (văn viết) đi theo
从 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

Thứ tự nét

4 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét