Chữ

人

rén HSK 1
人 rén HSK 1
  • 1. con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
  • 2. mỗi người; người nói chung
  • 3. người lớn
  • 4. người thuộc loại nhất định
  • 5. người khác
  • 6. phẩm chất, tính cách hay danh tiếng của người
  • 7. thân xác và tinh thần của người
  • 8. nhân lực; nhân tài
  • 9. họ
  • 10. người có thuộc tính nhất định
Từ dùng 人 như rén (127)
Cấu trúc & nét viết