Chữ

惊

jīng HSK 4
惊 jīng HSK 4
  • 1. (ngựa, la, v.v.) hoảng loạn chạy bổ không kiểm soát được
  • 2. giật mình hoặc hoảng sợ trước kích thích đột ngột
  • 3. làm kinh động; khiến người khác chấn động
Từ dùng 惊 như jīng (19)
Cấu trúc & nét viết
惊 jīng — (ngựa, la, v.v.) hoảng loạn chạy bổ không kiểm soát được

惊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét