Chữ
服
- 1. quần áo; y phục
- 2. tang phục (cổ)
- 3. mặc (quần áo)
- 4. uống (thuốc)
- 5. đảm nhận (chức vụ); chịu (nghĩa vụ hoặc hình phạt)
- 6. thừa nhận; phục tùng; tâm phục
- 7. thuyết phục; làm cho (ai đó) tâm phục
- 8. thích nghi; quen với
- 9. họ
Từ dùng 服 như fú (20)
Cấu trúc & nét viết
服
— quần áo; y phục
服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
月 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 1
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
卩 là bộ thủ trong 5 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
又 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét