Chữ

服

fú HSK 1
服 fú HSK 1
  • 1. quần áo; y phục
  • 2. tang phục (cổ)
  • 3. mặc (quần áo)
  • 4. uống (thuốc)
  • 5. đảm nhận (chức vụ); chịu (nghĩa vụ hoặc hình phạt)
  • 6. thừa nhận; phục tùng; tâm phục
  • 7. thuyết phục; làm cho (ai đó) tâm phục
  • 8. thích nghi; quen với
  • 9. họ
Từ dùng 服 như fú (20)
Cấu trúc & nét viết
服 fú — quần áo; y phục

服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét