Chữ

怒

nù HSK 6
怒 nù HSK 6
  • 1. tức giận; phẫn nộ
  • 2. mãnh liệt; dữ dội
  • 3. xem "怒族", một trong các dân tộc thiểu số của Trung Quốc, chủ yếu ở Vân Nam
Từ dùng 怒 như nù (4)
Cấu trúc & nét viết
怒 nù — tức giận; phẫn nộ

怒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 奴 nú — nô lệ (người bị áp bức, bóc lột, không có tự do)
奴 là bộ thủ trong 2 chữ
2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét