Từ

不辞而别 (bù cí ér bié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不辞而别 (bù cí ér bié) là một từ tiếng Trung: ra đi không từ biệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不辞而别

短语 duǎn yǔ cụm từ

ra đi không từ biệt

他昨天不辞而别,谁也不知道他去了哪里。

tā zuó tiān bù cí ér bié shuí yě bù zhī dào tā qù le nǎ lǐ

Hôm qua anh ấy ra đi không từ biệt, không ai biết anh ấy đã đi đâu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không (phủ định)

辞 cí — từ biệt, chào tạm biệt

而 ér — và rồi, nhưng (liên từ)

别 bié — chia tay, rời đi

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 辞 cí — lời văn; văn từ; ngôn ngữ đẹp

辞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ

而 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 别 bié — chia tay; ly biệt
Xpinyin

别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 另 lìng — khác; ngoài ra
另 là bộ thủ trong 2 chữ
4.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét