Chữ

慧

huì HSK 5
慧 huì HSK 5
  • 1. thông minh; tài trí
  • 2. họ
Từ dùng 慧 như huì (1)
Cấu trúc & nét viết
慧 huì — thông minh; tài trí

慧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét