Chữ

愿

yuàn HSK 3
愿 yuàn HSK 3
  • 1. sẵn lòng; vui vẻ đồng ý
  • 2. mong muốn; hy vọng
  • 3. chúc; cầu chúc
  • 4. lời hứa cúng thần Phật để cầu phù hộ
  • 5. (văn viết) thật thà và thận trọng; cẩn thận
  • 6. họ
Từ dùng 愿 như yuàn (14)
Cấu trúc & nét viết
愿 yuàn — sẵn lòng; vui vẻ đồng ý

愿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét