Chữ

阻

zǔ HSK 5
阻 zǔ HSK 5
  • 1. cản trở; ngăn chặn
  • 2. hiểm yếu; địa thế hiểm yếu
  • 3. họ
Từ dùng 阻 như zǔ (8)
Cấu trúc & nét viết
阻 zǔ — cản trở; ngăn chặn

阻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét