Chữ

随

suí HSK 4
随 suí HSK 4
  • 1. đi theo
  • 2. thuận theo; theo
  • 3. tiện thể; nhân tiện
  • 4. (phương ngữ) giống
  • 5. họ
  • 6. tùy; mặc kệ
  • 7. dùng trước hai động từ để chỉ hành động sau diễn ra ngay sau hành động trước
  • 8. làm theo; thực hiện đúng như vậy
  • 9. dẫn ra điều kiện mà hành động phụ thuộc vào
Từ dùng 随 như suí (15)
Cấu trúc & nét viết
随 suí — đi theo

随 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét