Từ

重心 (zhòng xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

重心 (zhòng xīn) là một từ tiếng Trung: trọng tâm; trung tâm; điểm chính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 重心

名 míng danh từ

trọng tâm; trung tâm; điểm chính

这个项目是我们今年的工作重心。

zhè ge xiàng mù shì wǒ men jīn nián de gōng zuò zhòng xīn

Dự án này là trọng tâm công việc của chúng tôi trong năm nay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

重 zhòng — trọng lượng; tầm quan trọng; nặng

心 xīn — tâm; trung tâm; lõi

Cấu trúc & nét viết
1 重 zhòng — nặng; tỉ trọng lớn (trái với "轻")
Xpinyin
重 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét