Từ
风力 (fēng lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
风力 (fēng lì) là một từ tiếng Trung: sức gió. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 风力
名 míng danh từ
sức gió
这个地区的风力达到了八级。
zhè ge dì qū de fēng lì dá dào le bā jí
Sức gió ở khu vực này đã đạt cấp 8.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
风 fēng — gió
Từ có ký tự này (38)
-
Ví dụ
这里的风景很美。
zhè lǐ de fēng jǐng hěn měi
Phong cảnh ở đây rất đẹp.
-
Ví dụ
明天你就要出发了,祝你一路顺风!
míng tiān nǐ jiù yào chū fā le zhù nǐ yī lù shùn fēng
Ngày mai bạn sẽ khởi hành, chúc bạn đi bình an!
-
Ví dụ
我们应该尊重不同地方的风俗。
wǒ men yīng gāi zūn zhòng bù tóng dì fang de fēng sú
Chúng ta nên tôn trọng phong tục của các nơi khác nhau.
-
Ví dụ
每个作家都有自己的写作风格。
měi gè zuò jiā dōu yǒu zì jǐ de xiě zuò fēng gé
Mỗi nhà văn đều có phong cách viết riêng của mình.
-
Ví dụ
投资股票有一定的风险。
tóu zī gǔ piào yǒu yí dìng de fēng xiǎn
Đầu tư vào cổ phiếu có những rủi ro nhất định.
Xem thêm (+33)
-
Ví dụ
祝你新的一年一帆风顺!
zhù nǐ xīn de yì nián yì fān fēng shùn
Chúc bạn năm mới thuận buồm xuôi gió!
-
Ví dụ
台风来了,大家要注意安全。
tái fēng lái le dà jiā yào zhù yì ān quán
Bão đang đến, mọi người cần chú ý an toàn.
-
Ví dụ
每天早上打开窗户通风。
měi tiān zǎo shang dǎ kāi chuāng hu tōng fēng
Mỗi sáng mở cửa sổ để thông gió.
-
Ví dụ
西湖的风光吸引了很多游客。
Xī Hú de fēng guāng xī yǐn le hěn duō yóu kè
Phong cảnh Hồ Tây thu hút nhiều du khách.
-
Ví dụ
他们一起经历了很多风雨。
tā men yì qǐ jīng lì le hěn duō fēng yǔ
Họ đã cùng nhau trải qua nhiều khó khăn.
-
- 麦 đại diện cho âm 'mi-/mai-' trong 'microphone'
- 克 đại diện cho âm 'cro-/k-' trong 'microphone'
- 风 đại diện cho âm '-phone' và liên quan đến gió/âm thanh
Ví dụ
他拿起麦克风开始唱歌。
tā ná qǐ mài kè fēng kāi shǐ chàng gē
Anh ấy cầm micrô lên và bắt đầu hát.
-
Ví dụ
我们必须坚决抵制社会上的不正之风。
wǒ men bì xū jiān jué dǐ zhì shè huì shàng de bù zhèng zhī fēng
Chúng ta phải kiên quyết chống lại những thói xấu trong xã hội.
-
Ví dụ
他的工作作风很严谨。
tā de gōng zuò zuò fēng hěn yán jǐn
Tác phong làm việc của anh ấy rất chặt chẽ.
-
Ví dụ
他穿上军装后很有威风。
tā chuān shàng jūn zhuāng hòu hěn yǒu wēi fēng
Anh ấy trông rất oai phong sau khi mặc quân phục.
-
Ví dụ
改革如同暴风骤雨,席卷了整个社会。
gǎi gé rú tóng bào fēng zhòu yǔ xí juǎn le zhěng gè shè huì
Cuộc cải cách như cơn bão tố dữ dội đã quét qua toàn bộ xã hội.
-
- 风 gió; đại diện cho sự thay đổi, chuyển động và ảnh hưởng
- 云 mây; đại diện cho sự khó lường và hoàn cảnh thay đổi
Ví dụ
他是商界的风云人物。
tā shì shāng jiè de fēng yún rén wù
Anh ấy là nhân vật có ảnh hưởng trong giới kinh doanh.
-
- 风 gió; đại diện cho sức mạnh tự nhiên của gió
- 吹 thổi; hành động của gió thổi
- 雨 mưa; đại diện cho sức mạnh tự nhiên của mưa
- 打 đánh; hành động của mưa đập xuống
Ví dụ
这座老房子经历了多年的风吹雨打,依然坚固。
zhè zuò lǎo fáng zi jīng lì le duō nián de fēng chuī yǔ dǎ yī rán jiān gù
Ngôi nhà cũ này đã trải qua nhiều năm gió mưa, nhưng vẫn kiên cố.
-
Ví dụ
四川菜的风味很独特。
sì chuān cài de fēng wèi hěn dú tè
Ẩm thực Tứ Xuyên có hương vị rất đặc trưng.
-
Ví dụ
今天风和日丽,我们去公园散步吧。
jīn tiān fēng hé rì lì wǒ men qù gōng yuán sàn bù ba
Hôm nay thời tiết đẹp trời nắng đẹp, chúng ta đi dạo công viên nhé.
-
- 风 phong tục, phong cách, không khí
- 土 đất, địa phương, khu vực
- 人 người, con người
- 情 tình cảm, cảm xúc, điều kiện, tập quán
Ví dụ
他对中国各地的风土人情很感兴趣。
tā duì zhōng guó gè dì de fēng tǔ rén qíng hěn gǎn xìng qù
Anh ấy rất quan tâm đến phong tục tập quán địa phương của nhiều nơi ở Trung Quốc.
-
- 风 phong cách, cách thức, phong tục (mở rộng ẩn dụ từ 'gió')
- 尚 tôn trọng, coi trọng, cái được coi trọng hoặc thịnh hành
Ví dụ
健康饮食已经成为一种新的社会风尚。
jiàn kāng yǐn shí yǐ jīng chéng wéi yì zhǒng xīn de shè huì fēng shàng
Ăn uống lành mạnh đã trở thành một xu hướng xã hội mới.
-
Ví dụ
他很有风度,从不对别人发脾气。
tā hěn yǒu fēng dù cóng bù duì bié rén fā pí qì
Anh ấy có phong độ tốt và không bao giờ nổi giận với người khác.
-
Ví dụ
这个古镇保留着浓郁的江南风情。
zhè ge gǔ zhèn bǎo liú zhe nóng yù de jiāng nán fēng qíng
Thị trấn cổ này bảo tồn phong vị địa phương phong phú của Giang Nam.
-
Ví dụ
这条河成为了城市的一道美丽风景线。
zhè tiáo hé chéng wéi le chéng shì de yī dào měi lì fēng jǐng xiàn
Con sông này đã trở thành cảnh đẹp của thành phố.
-
Ví dụ
风暴过后,到处都是倒下的树木。
fēng bào guò hòu dào chù dōu shì dǎo xià de shù mù
Sau cơn bão, khắp nơi đều là cây cối đổ.
-
Ví dụ
这个学校的学习风气很好。
zhè ge xué xiào de xué xí fēng qì hěn hǎo
Phong khí học tập ở trường này rất tốt.
-
- 风 gió, đại diện cho năng lượng lưu động và các lực lượng môi trường
- 水 nước, đại diện cho dòng chảy, tinh hoa sống và sinh lực
Ví dụ
这个房子的风水很好。
zhè ge fáng zi de fēng shuǐ hěn hǎo
Phong thủy của ngôi nhà này rất tốt.
-
Ví dụ
春天北京常有风沙天气。
chūn tiān Běi jīng cháng yǒu fēng shā tiān qì
Mùa xuân ở Bắc Kinh thường có bão cát.
-
Ví dụ
这件事引起了不小的风波。
zhè jiàn shì yǐn qǐ le bù xiǎo de fēng bō
Chuyện này đã gây ra một sóng gió không nhỏ.
-
Ví dụ
他年轻时是个风流才子。
tā niánqīng shí shì gè fēng liú cái zǐ
Hồi trẻ anh ấy là một tài tử phong lưu.
-
Ví dụ
船在风浪中颠簸。
chuán zài fēng làng zhōng diān bǒ
Con tàu lắc lư trong gió và sóng.
-
Ví dụ
孩子们在公园里放风筝。
hái zi men zài gōng yuán lǐ fàng fēng zheng
Các em nhỏ đang thả diều trong công viên.
-
Ví dụ
老师的风范令人敬佩。
lǎo shī de fēng fàn lìng rén jìng pèi
Phong thái của giáo viên rất đáng khâm phục.
-
Ví dụ
这个小镇展现出独特的江南风貌。
zhè ge xiǎo zhèn zhǎn xiàn chū dú tè de jiāng nán fēng mào
Thị trấn nhỏ này thể hiện phong mạo độc đáo của vùng Giang Nam.
-
Ví dụ
李老师讲课很风趣,学生们都喜欢听。
Lǐ lǎo shī jiǎng kè hěn fēng qù xué shēng men dōu xǐ huan tīng
Bài giảng của thầy Lý rất hài hước, học sinh đều thích nghe.
-
Ví dụ
她在舞台上展现了优雅的风采。
tā zài wǔ tái shàng zhǎn xiàn le yōu yǎ de fēng cǎi
Cô ấy thể hiện phong thái và dáng vẻ thanh lịch trên sân khấu.
-
- 风 gió (đại diện cho thách thức thời tiết)
- 雨 mưa (đại diện cho thách thức thời tiết)
- 无 không có
- 阻 sự cản trở, trở ngại
Ví dụ
邮递员风雨无阻地送信。
yóu dì yuán fēng yǔ wú zǔ de sòng xìn
Người đưa thư giao thư dù mưa hay nắng.
-
- 风 gió; đại diện cho việc ăn ngoài trời trong điều kiện khắc nghiệt
- 餐 bữa ăn; ăn; hành động ăn trong hoàn cảnh khó khăn
- 露 sương; đại diện cho việc ngủ ngoài trời, phơi mình với thiên nhiên
- 宿 trọ; ngủ qua đêm; ngủ trong điều kiện khắc nghiệt
Ví dụ
探险队风餐露宿,穿越了荒无人烟的沙漠。
tàn xiǎn duì fēng cān lù sù chuān yuè le huāng wú rén yān de shā mò
Đội thám hiểm đã chịu đựng gian khổ trên đường và vượt qua sa mạc hoang vu.
力 lì — lực, sức
Từ có ký tự này (68)
-
Ví dụ
我们要努力学习。
wǒ men yào nǔ lì xué xí
Chúng ta phải nỗ lực học tập.
-
Ví dụ
他没有力气走路了。
tā méi yǒu lì qi zǒu lù le
Anh ấy không còn sức lực để đi bộ nữa.
-
Ví dụ
我最近工作压力很大。
wǒ zuì jìn gōng zuò yā lì hěn dà
Gần đây tôi chịu áp lực công việc rất lớn.
-
Ví dụ
她的听力很好,能听到很远的声音。
tā de tīng lì hěn hǎo néng tīng dào hěn yuǎn de shēng yīn
Thính lực của cô ấy rất tốt, có thể nghe được âm thanh từ xa.
-
- 巧 đại diện cho âm 'sô-/co-' trong sô-cô-la (thành phần ngữ âm)
- 克 đại diện cho âm ở giữa '-cô-/-kê-' trong sô-cô-la (thành phần ngữ âm)
- 力 đại diện cho âm cuối '-la/-lít' trong sô-cô-la (thành phần ngữ âm)
Ví dụ
我喜欢吃巧克力。
wǒ xǐ huan chī qiǎo kè lì
Tôi thích ăn sô-cô-la.
Xem thêm (+63)
-
Ví dụ
她有很强的工作能力。
tā yǒu hěn qiáng de gōng zuò néng lì
Cô ấy có năng lực làm việc rất tốt.
-
Ví dụ
这个项目需要大量人力。
zhè ge xiàng mù xū yào dà liàng rén lì
Dự án này cần rất nhiều nhân lực.
-
Ví dụ
长跑需要很好的体力。
cháng pǎo xū yào hěn hǎo de tǐ lì
Chạy đường dài cần có thể lực rất tốt.
-
Ví dụ
我们会全力支持你。
wǒ men huì quán lì zhī chí nǐ
Chúng tôi sẽ hết sức hỗ trợ bạn.
-
- 力 lực, khái niệm cơ bản về sức mạnh hoặc quyền lực
- 量 lượng, thêm chiều kích về mức độ hoặc số lượng có thể đo được
Ví dụ
知识就是力量。
zhī shí jiù shì lì liàng
Tri thức là sức mạnh.
-
Ví dụ
政府大力支持教育发展。
zhèng fǔ dà lì zhī chí jiào yù fā zhǎn
Chính phủ mạnh mẽ hỗ trợ phát triển giáo dục.
-
Ví dụ
这支球队的实力很强。
zhè zhī qiú duì de shí lì hěn qiáng
Sức mạnh của đội này rất mạnh.
-
Ví dụ
我会尽力帮助你。
wǒ huì jìn lì bāng zhù nǐ
Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn.
-
Ví dụ
这是一个有力的证据。
zhè shì yí gè yǒu lì de zhèng jù
Đây là bằng chứng mạnh mẽ.
-
Ví dụ
他用力拉绳子。
tā yòng lì lā shéng zi
Anh ấy kéo dây mạnh.
-
Ví dụ
他把所有精力都投入到工作中。
tā bǎ suǒ yǒu jīng lì dōu tóu rù dào gōng zuò zhōng
Anh ấy dành hết năng lượng cho công việc.
-
Ví dụ
他是一个很有魅力的人。
tā shì yí ge hěn yǒu mèi lì de rén
Anh ấy là một người rất quyến rũ.
-
Ví dụ
他总是愿意为团队出力。
tā zǒng shì yuàn yì wèi tuán duì chū lì
Anh ấy luôn sẵn lòng đóng góp sức lực cho đội.
-
Ví dụ
我们需要加大改革力度。
wǒ men xū yào jiā dà gǎi gé lì dù
Chúng ta cần tăng cường cường độ cải cách.
-
Ví dụ
学习的动力来自兴趣。
xué xí de dòng lì lái zì xìng qù
Động lực học tập đến từ sở thích.
-
Ví dụ
中国有丰富的劳动力资源。
Zhōng guó yǒu fēng fù de láo dòng lì zī yuán
Trung Quốc có nguồn lực lượng lao động dồi dào.
-
Ví dụ
这个地区有许多不同的政治势力。
zhè ge dì qū yǒu xǔ duō bù tóng de zhèng zhì shì lì
Khu vực này có nhiều thế lực chính trị khác nhau.
-
Ví dụ
这个孩子的智力发展很快。
zhè ge hái zi de zhì lì fā zhǎn hěn kuài
Trí lực của đứa trẻ này phát triển rất nhanh.
-
Ví dụ
我们应该反对任何形式的暴力。
wǒ men yīng gāi fǎn duì rèn hé xíng shì de bào lì
Chúng ta nên phản đối bạo lực dưới mọi hình thức.
-
Ví dụ
他滥用了自己的权力。
tā làn yòng le zì jǐ de quán lì
Anh ấy đã lạm dụng quyền lực của mình.
-
Ví dụ
这座城市充满了活力。
zhè zuò chéng shì chōng mǎn le huó lì
Thành phố này tràn đầy sinh lực.
-
Ví dụ
年轻人要充分发挥自己的潜力。
nián qīng rén yào chōng fèn fā huī zì jǐ de qián lì.
Những người trẻ tuổi nên phát huy tối đa tiềm năng của mình.
-
Ví dụ
这棵老树依然充满生命力。
zhè kē lǎo shù yī rán chōng mǎn shēng mìng lì
Cây già này vẫn tràn đầy sức sống.
-
Ví dụ
这个城市的电力供应很稳定。
zhè ge chéng shì de diàn lì gōng yìng hěn wěn dìng
Việc cung cấp điện lực của thành phố này rất ổn định.
-
Ví dụ
他的视力很好。
tā de shì lì hěn hǎo
Thị lực của anh ấy rất tốt.
-
Ví dụ
他的管理不力导致了公司的损失。
tā de guǎn lǐ bú lì dǎo zhì le gōng sī de sǔn shī
Quản lý không đắc lực của anh ấy đã dẫn đến tổn thất của công ty.
-
Ví dụ
他是我们球队的主力队员。
tā shì wǒ men qiú duì de zhǔ lì duì yuán
Anh ấy là cầu thủ chủ lực của đội chúng tôi.
-
Ví dụ
我今天感觉很乏力。
wǒ jīn tiān gǎn jué hěn fá lì
Hôm nay tôi cảm thấy rất mệt mỏi.
-
Ví dụ
这位老师很有亲和力,学生都喜欢他。
zhè wèi lǎo shī hěn yǒu qīn hé lì xué sheng dōu xǐ huan tā
Giáo viên này có sức hấp dẫn lớn, tất cả học sinh đều thích anh ấy.
-
Ví dụ
为了实现目标,我们要全力以赴。
wèi le shí xiàn mù biāo wǒ men yào quán lì yǐ fù
Để đạt được mục tiêu của chúng ta, chúng ta phải nỗ lực hết mình.
-
Ví dụ
他虽然想帮忙,但因为身体不好,力不从心。
tā suī rán xiǎng bāng máng dàn yīn wèi shēn tǐ bù hǎo lì bù cóng xīn
Mặc dù anh ấy muốn giúp đỡ, nhưng vì sức khỏe không tốt, anh ấy có lòng mà sức không đủ.
-
Ví dụ
我们力争在年底完成这个项目。
wǒ men lì zhēng zài nián dǐ wán chéng zhè ge xiàng mù
Chúng tôi phấn đấu hoàn thành dự án này vào cuối năm.
-
Ví dụ
他总是做力所能及的事帮助别人。
tā zǒng shì zuò lì suǒ néng jí de shì bāng zhù bié rén
Anh ấy luôn làm những gì có thể để giúp đỡ người khác.
-
Ví dụ
我们力求在下个月完成这个项目。
wǒ men lì qiú zài xià gè yuè wán chéng zhè ge xiàng mù
Chúng tôi cố gắng hoàn thành dự án này vào tháng tới.
-
Ví dụ
他的书法功力深厚。
tā de shū fǎ gōng lì shēn hòu
Công lực thư pháp của anh ấy rất sâu sắc.
-
Ví dụ
科技助力经济发展。
kē jì zhù lì jīng jì fā zhǎn
Công nghệ hỗ trợ phát triển kinh tế.
-
Ví dụ
他说话很吃力。
tā shuō huà hěn chī lì
Anh ấy nói chuyện rất vất vả.
-
Ví dụ
她奋力推开沉重的门。
tā fèn lì tuī kāi chén zhòng de mén
Cô ấy hết sức đẩy mở cánh cửa nặng nề.
-
Ví dụ
核武器的威力令人震惊。
hé wǔ qì de wēi lì lìng rén zhèn jīng
Sức mạnh của vũ khí hạt nhân thật đáng kinh ngạc.
-
Ví dụ
他是我最得力的助手。
tā shì wǒ zuì dé lì de zhù shǒu
Anh ấy là trợ lý tài giỏi nhất của tôi.
-
Ví dụ
运动员们正在进行接力比赛。
yùn dòng yuán men zhèng zài jìn xíng jiē lì bǐ sài
Các vận động viên đang tham gia cuộc đua tiếp sức.
-
Ví dụ
他为国家效力多年。
tā wèi guó jiā xiào lì duō nián
Anh ấy đã phục vụ đất nước nhiều năm.
-
Ví dụ
他感到无力改变现状。
tā gǎn dào wú lì gǎi biàn xiàn zhuàng
Anh ấy cảm thấy bất lực để thay đổi tình trạng hiện tại.
-
Ví dụ
面对自然灾害,我们常常感到无能为力。
miàn duì zì rán zāi hài wǒ men cháng cháng gǎn dào wú néng wéi lì
Đối mặt với thiên tai, chúng ta thường cảm thấy bất lực.
-
Ví dụ
她极力劝说父母同意她的计划。
tā jí lì quàn shuō fù mǔ tóng yì tā de jì huà
Cô ấy cố gắng hết sức thuyết phục bố mẹ đồng ý với kế hoạch của mình.
-
Ví dụ
我们应该通过对话而不是武力来解决争端。
wǒ men yīng gāi tōng guò duì huà ér bù shì wǔ lì lái jiě jué zhēng duān
Chúng ta nên giải quyết tranh chấp thông qua đối thoại thay vì vũ lực.
-
Ví dụ
学习外语需要很大的毅力。
xué xí wài yǔ xū yào hěn dà de yì lì
Học ngoại ngữ cần có nghị lực lớn.
-
Ví dụ
木头因为浮力而漂浮在水面上。
mù tou yīn wèi fú lì ér piāo fú zài shuǐ miàn shàng
Gỗ nổi trên mặt nước nhờ lực đẩy.
-
Ví dụ
这个项目需要大量的人力和物力。
zhè ge xiàng mù xū yào dà liàng de rén lì hé wù lì
Dự án này cần rất nhiều nhân lực và nguồn lực vật chất.
-
Ví dụ
政府着力改善民生。
zhèng fǔ zhuó lì gǎi shàn mín shēng
Chính phủ tập trung nỗ lực cải thiện đời sống nhân dân.
-
Ví dụ
他竭力帮助那些需要帮助的人。
tā jié lì bāng zhù nà xiē xū yào bāng zhù de rén
Anh ấy hết sức giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
-
Ví dụ
我们要竭尽全力完成这个项目。
wǒ men yào jié jìn quán lì wán chéng zhè ge xiàng mù
Chúng ta phải cố gắng hết sức để hoàn thành dự án này.
-
Ví dụ
他工作了一整天,回到家时已经精疲力竭。
tā gōng zuò le yì zhěng tiān huí dào jiā shí yǐ jīng jīng pí lì jié
Sau khi làm việc cả ngày, anh ấy đã kiệt sức khi về đến nhà.
-
Ví dụ
农民们通过自力更生摆脱了贫困。
nóng mín men tōng guò zì lì gēng shēng bǎi tuō le pín kùn
Những người nông dân đã thoát khỏi nghèo đói nhờ tự lực cánh sinh.
-
Ví dụ
我们公司致力于提供优质服务。
wǒ men gōng sī zhì lì yú tí gōng yōu zhì fú wù
Công ty chúng tôi tận tâm cung cấp dịch vụ chất lượng.
-
Ví dụ
这个项目需要雄厚的财力支持。
zhè ge xiàng mù xū yào xióng hòu de cái lì zhī chí
Dự án này cần nguồn lực tài chính vững mạnh.
-
Ví dụ
搬这些重箱子很费力。
bān zhè xiē zhòng xiāng zi hěn fèi lì
Di chuyển những thùng nặng này rất tốn sức.
-
- 软 mềm, mềm dẻo (trái ngược với cứng/cưỡng ép)
- 实 thực, thực tế (tạo từ ghép có nghĩa là 'sức mạnh/quyền lực')
- 力 lực, sức mạnh
Ví dụ
中国通过文化交流增强软实力。
Zhōng guó tōng guò wén huà jiāo liú zēng qiáng ruǎn shí lì
Trung Quốc tăng cường quyền lực mềm thông qua trao đổi văn hóa.
-
Ví dụ
这个项目遇到了很大的阻力。
zhè ge xiàng mù yù dào le hěn dà de zǔ lì
Dự án này gặp phải sức cản lớn.
-
Ví dụ
这辆汽车的发动机有300马力。
zhè liàng qì chē de fā dòng jī yǒu sān bǎi mǎ lì
Động cơ của chiếc xe này có công suất 300 mã lực.
-
Ví dụ
这位领导很有魄力,敢于做出重要决定。
zhè wèi lǐng dǎo hěn yǒu pò lì gǎn yú zuò chū zhòng yào jué dìng
Nhà lãnh đạo này có gan dạ lớn và dám đưa ra những quyết định quan trọng.
-
Ví dụ
她的笑容充满魔力。
tā de xiào róng chōng mǎn mó lì
Nụ cười của cô ấy tràn đầy sức hút kỳ diệu.
-
- 齐 cùng nhau, đồng bộ
- 心 lòng, tâm, mục đích chung
- 协 hợp tác, làm việc cùng nhau
- 力 sức mạnh, nỗ lực, lực lượng
Ví dụ
只有齐心协力,我们才能克服困难。
zhǐ yǒu qí xīn xié lì wǒ men cái néng kè fú kùn nan
Chỉ có đồng lòng hiệp lực, chúng ta mới có thể vượt qua khó khăn.
Cấu trúc & nét viết
风 là bộ thủ trong 4 chữ
风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét