Từ

风力 (fēng lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

风力 (fēng lì) là một từ tiếng Trung: sức gió. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 风力

名 míng danh từ

sức gió

这个地区的风力达到了八级。

zhè ge dì qū de fēng lì dá dào le bā jí

Sức gió ở khu vực này đã đạt cấp 8.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

风 fēng — gió

力 lì — lực, sức

Cấu trúc & nét viết
1 风 fēng — gió; hiện tượng không khí chuyển động do chênh lệch áp suất
风 là bộ thủ trong 4 chữ

风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét