Từ

物力 (wù lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

物力 (wù lì) là một từ tiếng Trung: nguồn lực vật chất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 物力

名 míng danh từ

nguồn lực vật chất

这个项目需要大量的人力和物力。

zhè ge xiàng mù xū yào dà liàng de rén lì hé wù lì

Dự án này cần rất nhiều nhân lực và nguồn lực vật chất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

物 wù — vật chất, đồ vật vật lý

力 lì — nguồn lực, năng lực, sức mạnh

Cấu trúc & nét viết
1 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét