Chữ
宜
宜
HSK 1
- 1. phù hợp, thích hợp
- 2. nên, cần phải (thường dùng ở dạng phủ định)
- 3. (văn viết) đương nhiên; không có gì lạ
- 4. họ
- 5. thích hợp với, phù hợp với
Từ dùng 宜 như yí (7)
Cấu trúc & nét viết
宜
— phù hợp, thích hợp
宜 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 4
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
HSK 7
且 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 5
Thứ tự nét