Từ

不要紧 (bú yào jǐn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

不要紧 (bú yào jǐn) là một từ tiếng Trung: không sao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不要紧

形 xíng tính từ

không sao

你别担心,不要紧的。

nǐ bié dān xīn bú yào jǐn de

Đừng lo lắng, không sao đâu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù / bú — không; cung cấp phủ định

Phát âm theo ngữ cảnh: bú

要 yào — quan trọng/cần; tạo thành 'quan trọng' với 紧

紧 jǐn — chặt/khẩn cấp/nghiêm trọng; kết hợp với 要 có nghĩa 'quan trọng'

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù / bú — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 要 yào — quan trọng; trọng đại
Xpinyin
要 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

3 紧 jǐn — khít, sát nhau; trái nghĩa với 'lỏng'

紧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

紧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét