Chữ

议

yì HSK 3
议 yì HSK 3
  • 1. bàn bạc; thảo luận
  • 2. lời phát biểu ý kiến
  • 3. bình luận; phê bình
  • 4. nghị viện; cơ quan lập pháp tối cao
Từ dùng 议 như yì (15)
Cấu trúc & nét viết
议 yì — bàn bạc; thảo luận

议 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2 义 yì — công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
义 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét