Chữ
闪
- 1. né tránh nhanh sang một bên
- 2. thân người lắc mạnh đột ngột
- 3. bị căng cơ do cử động sai hoặc quá mạnh
- 4. sấm sét; ánh sáng do phóng điện trong mây
- 5. xuất hiện đột ngột hoặc chập chờn
- 6. lóe sáng thoáng qua hoặc chập chờn (ánh sáng)
- 7. (phương ngữ) bỏ lại; vứt bỏ
- 8. họ
- 9. vứt bỏ; để lại
Từ dùng 闪 như shǎn (2)
Cấu trúc & nét viết
闪
— né tránh nhanh sang một bên
闪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
1
门
— cửa; lối vào của nhà, xe, tàu, máy bay hoặc sân, cũng chỉ tấm chắn lắp tại lối vào có thể đóng mở được
门 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 5
HSK 7
人 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 1
HSK 2
Thứ tự nét