Chữ

闪

shǎn HSK 6
闪 shǎn HSK 6
  • 1. né tránh nhanh sang một bên
  • 2. thân người lắc mạnh đột ngột
  • 3. bị căng cơ do cử động sai hoặc quá mạnh
  • 4. sấm sét; ánh sáng do phóng điện trong mây
  • 5. xuất hiện đột ngột hoặc chập chờn
  • 6. lóe sáng thoáng qua hoặc chập chờn (ánh sáng)
  • 7. (phương ngữ) bỏ lại; vứt bỏ
  • 8. họ
  • 9. vứt bỏ; để lại
Từ dùng 闪 như shǎn (2)
Cấu trúc & nét viết
闪 shǎn — né tránh nhanh sang một bên

闪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét