Chữ
目
目
HSK 3
- 1. mắt
- 2. mắt lưới; lỗ
- 3. nhìn; nhìn chằm chằm
- 4. mục nhỏ trong hạng mục lớn
- 5. bộ (cấp phân loại sinh học dưới lớp, trên họ)
- 6. mục lục; danh sách được sắp xếp theo thứ tự
- 7. tên; danh hiệu
- 8. đơn vị tính điểm trong cờ vây (một giao điểm = một 目; hai 目 = một quân khi quy đổi)
- 9. họ
- 10. (văn viết) gọi; xưng
Từ dùng 目 như mù (27)
Cấu trúc & nét viết
目
— mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
眶
hốc mắt; vùng quanh mắt
眺
nhìn ra xa
睐
(văn viết) đồng tử lệch
睦
hòa thuận; thân thiện
睬
để ý; chú ý đến
睹
nhìn thấy; chứng kiến
瞄
nhắm; tập trung tầm mắt vào một mục tiêu
瞅
(phương ngữ) nhìn
瞎
mù (mắt mất khả năng nhìn)
瞒
giấu sự thật với người khác
瞩
nhìn chằm chằm; chú mục vào
瞪
mở to mắt
瞻
nhìn lên hoặc nhìn về phía trước
目 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét