Từ

不至于 (bú zhì yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

不至于 (bú zhì yú) là một từ tiếng Trung: không đến mức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不至于

动 dòng động từ

không đến mức

虽然他很忙,但不至于连电话都不接。

suī rán tā hěn máng dàn bú zhì yú lián diàn huà dōu bù jiē

Mặc dù anh ấy bận, nhưng không đến mức ngay cả điện thoại cũng không nghe.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù / bú — không (phủ định)

Phát âm theo ngữ cảnh: bú

至 zhì — đạt tới, đến mức

于 yú — ở, tại (giới từ hoàn thiện cụm từ)

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù / bú — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 至 zhì — đến; tới
至 là bộ thủ trong 6 chữ

至 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 于 yú — ở; tại; vào
于 là bộ thủ trong 2 chữ

于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét