Chữ
其
- 1. đại từ: ① anh ấy, họ ② của anh ấy, của họ ③ đó, những cái đó
- 2. (văn viết) đại từ chỉ định: cái đó; theo cách đó
- 3. đại từ chỉ định dùng để chỉ phiếm
- 4. phó từ văn ngôn: ① biểu thị suy đoán hoặc câu hỏi tu từ ② biểu thị mệnh lệnh hoặc khuyến khích
- 5. họ
- 6. hậu tố
Từ dùng 其 như qí (16)
Cấu trúc & nét viết
其
— đại từ: ① anh ấy, họ ② của anh ấy, của họ ③ đó, những cái đó
其 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
甘 là bộ thủ trong 6 chữ
HSK 3
HSK 4
2
一
— số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
HSK 1
下
vị trí thấp (đối lập với 上): ① ở phía dưới; ② tiếp theo về thứ tự hoặc thời gian; ③ trong phạm vi, điều kiện hay hoàn cảnh nhất định
两
hai (dùng trước lượng từ và 半、千、万、亿)
事
việc; sự việc; mọi hiện tượng và hoạt động trong tự nhiên và xã hội
候
chờ đợi; đợi
元
nhà Nguyên (1271–1368), do Hốt Tất Liệt thành lập
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
兴
thịnh hành; phổ biến
再
hai lần; lần thứ hai
前
phía trước; mặt trước (đối lập với 后)
天
bầu trời
子
con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
师
thầy giáo; người truyền dạy
本
rễ hoặc thân cây
正
thẳng; ngay (trái với lệch, nghiêng)
百
một trăm (số 100)
贵
đắt; có giá trị cao (trái nghĩa với 贱)
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét