Chữ

其

qí HSK 3
其 qí HSK 3
  • 1. đại từ: ① anh ấy, họ ② của anh ấy, của họ ③ đó, những cái đó
  • 2. (văn viết) đại từ chỉ định: cái đó; theo cách đó
  • 3. đại từ chỉ định dùng để chỉ phiếm
  • 4. phó từ văn ngôn: ① biểu thị suy đoán hoặc câu hỏi tu từ ② biểu thị mệnh lệnh hoặc khuyến khích
  • 5. họ
  • 6. hậu tố
Từ dùng 其 như qí (16)
Cấu trúc & nét viết
其 qí — đại từ: ① anh ấy, họ ② của anh ấy, của họ ③ đó, những cái đó
其 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét