Từ

得心应手 (dé xīn yìng shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

得心应手 (dé xīn yìng shǒu) là một từ tiếng Trung: thuần thục; làm dễ dàng và khéo léo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 得心应手

成语 chéng yǔ thành ngữ

thuần thục; làm dễ dàng và khéo léo

经过多年练习,她弹钢琴得心应手。

jīng guò duō nián liàn xí tā tán gāng qín dé xīn yìng shǒu

Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy chơi piano thuần thục và dễ dàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

得 dé — đạt được; thu được

心 xīn — tâm; trí; ý định

应 yìng — đáp ứng; tương ứng

手 shǒu — tay; thực hiện

Cấu trúc & nét viết
1 得 dé — đạt được; thu được (đối lập với 失)
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 应 yìng — trả lời; đáp
Xpinyin

应 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
3.3 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

4 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét