Chữ

断

duàn HSK 4
断 duàn HSK 4
  • 1. gãy thành hai hoặc nhiều đoạn (vật dài)
  • 2. cắt đứt; gián đoạn; chấm dứt
  • 3. bị gián đoạn; ngắt quãng
  • 4. chặn; cắt đứt đường
  • 5. cai; bỏ (thuốc lá hoặc rượu)
  • 6. họ
  • 7. phán đoán; quyết định; xác định
  • 8. (văn viết) tuyệt đối; nhất định (thường dùng trong phủ định)
Từ dùng 断 như duàn (17)
Cấu trúc & nét viết
断 duàn — gãy thành hai hoặc nhiều đoạn (vật dài)

断 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
3 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét