Chữ

男

nán HSK 1
男 nán HSK 1
  • 1. nam, đực (đối lập với "女")
  • 2. con trai
  • 3. nam tước, tước vị thứ năm trong năm bậc tước thời cổ (公、侯、伯、子、男)
Từ dùng 男 như nán (8)
Cấu trúc & nét viết
男 nán — nam, đực (đối lập với "女")
男 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét