Từ

一成不变 (yì chéng bù biàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

一成不变 (yì chéng bù biàn) là một từ tiếng Trung: bất biến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一成不变

形 xíng tính từ

bất biến

一成不变的做法已经过时了。

yì chéng bù biàn de zuò fǎ yǐ jīng guò shí le

Cách làm bất biến đã lỗi thời rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yì — một, một lần (chỉ sự cố định)

Phát âm theo ngữ cảnh: yì

成 chéng — hình thành, thiết lập

不 bù — không

变 biàn — thay đổi

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yì — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

3 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 变 biàn — thay đổi; khác trước

变 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét