Từ
极力 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
极力 (jí lì) là một từ tiếng Trung: cố gắng hết sức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 极力
副 phó từ
cố gắng hết sức
她极力劝说父母同意她的计划。
Cô ấy cố gắng hết sức thuyết phục bố mẹ đồng ý với kế hoạch của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
极 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét