Từ

心眼儿 (xīn yǎn r) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

心眼儿 (xīn yǎn r) là một từ tiếng Trung: tâm trí, ý định, lòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 心眼儿

名 míng danh từ

tâm trí, ý định, lòng

她是个好心眼儿的人。

tā shì gè hǎo xīn yǎn r de rén

Cô ấy là người có tâm tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

心 xīn — tim, trí - đại diện cho khía cạnh tâm trí và cảm xúc

眼 yǎn — mắt - đại diện cho nhận thức, sự sáng suốt và hiểu biết

儿 ér / r — hậu tố chỉ nhỏ - thêm giọng điệu thân mật, không trang trọng

Phát âm theo ngữ cảnh: r

Cấu trúc & nét viết
1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 眼 yǎn — mắt (cơ quan thị giác của người và động vật)

眼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

3 儿 ér / r — đực, giống đực
儿 là bộ thủ trong 7 chữ

儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét