Chữ

之

zhī HSK 4
之 zhī HSK 4
  • 1. đi đến
  • 2. (văn viết) đại từ nhân xưng (chỉ dùng làm tân ngữ): anh ấy, cô ấy, nó, họ
  • 3. (văn ngôn) đại từ thay thế sự vật hoặc sự việc (đôi khi phiếm chỉ)
  • 4. đại từ văn ngôn: này, cái này
  • 5. (văn viết) trợ từ giữa định ngữ và danh từ trung tâm: ① quan hệ sở hữu ② quan hệ tu sức
  • 6. (văn viết) trợ từ đặt giữa chủ ngữ và vị ngữ, làm mất tính độc lập của kết cấu chủ-vị
  • 7. họ
Từ dùng 之 như zhī (25)
Cấu trúc & nét viết
之 zhī — đi đến
之 là bộ thủ trong 2 chữ

之 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét