Chữ

紧

jǐn HSK 4
紧 jǐn HSK 4
  • 1. khít, sát nhau; trái nghĩa với 'lỏng'
  • 2. được cố định hoặc siết chặt bởi lực bên ngoài
  • 3. siết chặt, căng lên
  • 4. rất gần, khoảng cách tối thiểu
  • 5. liên tiếp sát nhau; khẩn cấp
  • 6. kinh tế eo hẹp, thiếu thốn
  • 7. căng thẳng
Từ dùng 紧 như jǐn (13)
Cấu trúc & nét viết
紧 jǐn — khít, sát nhau; trái nghĩa với 'lỏng'

紧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

紧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét