Từ

暴力 (bào lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

暴力 (bào lì) là một từ tiếng Trung: bạo lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 暴力

名 míng danh từ

bạo lực

我们应该反对任何形式的暴力。

wǒ men yīng gāi fǎn duì rèn hé xíng shì de bào lì

Chúng ta nên phản đối bạo lực dưới mọi hình thức.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

暴 bào — bạo, dữ dội, tàn bạo

力 lì — lực, sức mạnh

Cấu trúc & nét viết
1 暴 bào — đột ngột và mãnh liệt; dữ dội và nhanh
暴 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét