Chữ
齿
齿
HSK 5
- 1. răng; cơ quan nhai thức ăn
- 2. phần răng cưa của vật thể
- 3. (văn viết) xếp ngang hàng; coi là cùng loại
- 4. (văn viết) tuổi tác
- 5. (văn viết) tuyển dụng
- 6. (văn ngôn) nhắc đến; đề cập
Từ dùng 齿 như chǐ (1)
Cấu trúc & nét viết
齿
— răng; cơ quan nhai thức ăn
齿 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 4
gồm có
止 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
人 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 1
HSK 2
Thứ tự nét