Chữ

齿

chǐ HSK 5
齿 chǐ HSK 5
  • 1. răng; cơ quan nhai thức ăn
  • 2. phần răng cưa của vật thể
  • 3. (văn viết) xếp ngang hàng; coi là cùng loại
  • 4. (văn viết) tuổi tác
  • 5. (văn viết) tuyển dụng
  • 6. (văn ngôn) nhắc đến; đề cập
Từ dùng 齿 như chǐ (1)
Cấu trúc & nét viết
齿 chǐ — răng; cơ quan nhai thức ăn
齿 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét