Từ

耐心 (nài xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

耐心 (nài xīn) là một từ tiếng Trung: sự kiên nhẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 耐心

名 míng danh từ

sự kiên nhẫn

学习汉语需要很多耐心。

xué xí hàn yǔ xū yào hěn duō nài xīn

Học tiếng Trung đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

耐 nài — sức chịu đựng, chịu đựng

心 xīn — trái tim, tâm trí, trạng thái tinh thần

Cấu trúc & nét viết
1 耐 nài — chịu đựng; chịu được; chống chịu

耐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét