Từ
耐心 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
耐心 (nài xīn) là một từ tiếng Trung: sự kiên nhẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 耐心
名 danh từ
sự kiên nhẫn
学习汉语需要很多耐心。
Học tiếng Trung đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
耐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
而 là bộ thủ trong 3 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét