Chữ
全
- 1. đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu
- 2. làm cho hoàn chỉnh, bảo toàn nguyên vẹn
- 3. toàn bộ, cả
- 4. hoàn toàn; đều
- 5. họ
- 6. một trăm phần trăm, tuyệt đối
Từ dùng 全 như quán (26)
Cấu trúc & nét viết
全
— đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu
全 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
玉 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét