Chữ

心

xīn HSK 3
心 xīn HSK 3
  • 1. tim (cơ quan bơm máu)
  • 2. tâm trí; suy nghĩ và cảm xúc
  • 3. trung tâm; phần giữa
  • 4. Tâm (Xīn), sao thứ năm trong Thương Long phương Đông; còn gọi là 商
  • 5. họ
Từ dùng 心 như xīn (93)
Cấu trúc & nét viết
心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét