Chữ

算

suàn HSK 3
算 suàn HSK 3
  • 1. tính toán; đếm
  • 2. tính vào; bao gồm
  • 3. mưu tính; lên kế hoạch
  • 4. dự đoán; suy đoán
  • 5. coi là; tính là
  • 6. tính; có hiệu lực
  • 7. thôi bỏ qua; không tính nữa (theo sau bởi 了)
  • 8. nổi bật nhất khi so sánh
  • 9. rốt cuộc; cuối cùng cũng
  • 10. họ
Từ dùng 算 như suàn (21)
Cấu trúc & nét viết
算 suàn — tính toán; đếm

算 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
2 具 jù — dụng cụ; đồ dùng
具 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét