Chữ

智

zhì HSK 5
智 zhì HSK 5
  • 1. thông minh; khôn ngoan
  • 2. trí tuệ; khả năng hiểu và giải quyết vấn đề nhanh chóng và chính xác
  • 3. họ
Từ dùng 智 như zhì (11)
Cấu trúc & nét viết
智 zhì — thông minh; khôn ngoan

智 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 知 zhī — kiến thức, học vấn
知 là bộ thủ trong 2 chữ
2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét