Chữ

适

shì HSK 3
适 shì HSK 3
  • 1. (văn viết) đi; đến
  • 2. thoải mái; dễ chịu
  • 3. phù hợp; thích hợp
  • 4. đúng; vừa đúng
  • 5. (văn viết) tình cờ; ngẫu nhiên
  • 6. (văn viết) vừa rồi; mới vừa
  • 7. (văn viết) (phụ nữ)lấy chồng; xuất giá
Từ dùng 适 như shì (11)
Cấu trúc & nét viết
适 shì — (văn viết) đi; đến

适 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét