Chữ

痴

chī HSK 7
痴 chī HSK 7
  • 1. ngốc nghếch; ngu ngốc
  • 2. mê đắm ai đó hoặc điều gì đó
  • 3. sự ám ảnh; mê muội không thoát ra được
  • 4. (phương ngữ) trở nên điên dại vì điều gì đó; tâm thần không bình thường
Từ dùng 痴 như chī (4)
Cấu trúc & nét viết
痴 chī — ngốc nghếch; ngu ngốc

痴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2 知 zhī — kiến thức, học vấn
知 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét