Chữ

力

lì HSK 3
力 lì HSK 3
  • 1. lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
  • 2. sức lực, sức mạnh, năng lực cơ bắp; mở rộng chỉ hiệu năng của các cơ quan hay mọi sự vật
  • 3. thể lực
  • 4. dốc hết sức lực; cố gắng hết mình
  • 5. họ
Từ dùng 力 như lì (69)
Cấu trúc & nét viết
力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét