Chữ

业

yè HSK 3
业 yè HSK 3
  • 1. nghề nghiệp; công việc
  • 2. (văn viết) làm; tham gia (ngành nghề nào đó)
  • 3. sản nghiệp; tài sản
  • 4. đã
  • 5. nghiệp (thuật ngữ Phật giáo chỉ hành động của thân, miệng, ý: 身业、口业、意业; thường chỉ ác nghiệp)
  • 6. họ
  • 7. ngành; lĩnh vực
  • 8. học nghiệp; nội dung hoặc quá trình học tập
  • 9. sự nghiệp
Từ dùng 业 như yè (29)
Cấu trúc & nét viết