Chữ

愚

yú HSK 7
愚 yú HSK 7
  • 1. ngu ngốc; đần độn
  • 2. lừa dối; đánh lừa
  • 3. (văn viết, khiêm nhường) cách tự xưng khiêm tốn
  • 4. họ
Từ dùng 愚 như yú (3)
Cấu trúc & nét viết
愚 yú — ngu ngốc; đần độn

愚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét