Từ

致力于 (zhì lì yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

致力于 (zhì lì yú) là một từ tiếng Trung: tận tâm với. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 致力于

动 dòng động từ

tận tâm với

我们公司致力于提供优质服务。

wǒ men gōng sī zhì lì yú tí gōng yōu zhì fú wù

Công ty chúng tôi tận tâm cung cấp dịch vụ chất lượng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

致 zhì — hướng đến, cống hiến

力 lì — nỗ lực, sức mạnh

于 yú — về, đối với (giới từ)

Cấu trúc & nét viết
1 致 zhì — trao; bày tỏ (lễ nghĩa, tình cảm, v.v.) với người khác

致 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 于 yú — ở; tại; vào
于 là bộ thủ trong 2 chữ

于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét