Từ

功力 (gōng lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

功力 (gōng lì) là một từ tiếng Trung: công lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 功力

名 míng danh từ

công lực

他的书法功力深厚。

tā de shū fǎ gōng lì shēn hòu

Công lực thư pháp của anh ấy rất sâu sắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

功 gōng — thành tựu, kỹ năng rèn luyện

力 lì — sức mạnh, năng lực, khả năng

Cấu trúc & nét viết
1 功 gōng — công lao; thành tích (đối lập với 过)

功 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét