Từ

力气 (lì qi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

力气 (lì qi) là một từ tiếng Trung: sức lực, sức mạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 力气

名 míng danh từ

sức lực, sức mạnh

他没有力气走路了。

tā méi yǒu lì qi zǒu lù le

Anh ấy không còn sức lực để đi bộ nữa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

力 lì — sức mạnh

气 qì / qi — khí lực

Phát âm theo ngữ cảnh: qi

Cấu trúc & nét viết
1 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 气 qì / qi — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét