Chữ

酸

suān HSK 4
酸 suān HSK 4
  • 1. axit (hợp chất hóa học phân ly tạo ra ion hydro)
  • 2. chua (mùi hoặc vị như giấm)
  • 3. đau buồn, đau lòng
  • 4. hủ nho, cổ hủ (chế giễu sự ngoan cố của kẻ sĩ)
  • 5. nhức mỏi, mệt mỏi (cảm giác đau nhẹ và yếu do mệt mỏi hoặc bệnh tật)
  • 6. ghen tuông (cảm giác ghen tuông nảy sinh từ tình yêu)
Từ dùng 酸 như suān (4)
Cấu trúc & nét viết
酸 suān — axit (hợp chất hóa học phân ly tạo ra ion hydro)

酸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét