Chữ
酸
- 1. axit (hợp chất hóa học phân ly tạo ra ion hydro)
- 2. chua (mùi hoặc vị như giấm)
- 3. đau buồn, đau lòng
- 4. hủ nho, cổ hủ (chế giễu sự ngoan cố của kẻ sĩ)
- 5. nhức mỏi, mệt mỏi (cảm giác đau nhẹ và yếu do mệt mỏi hoặc bệnh tật)
- 6. ghen tuông (cảm giác ghen tuông nảy sinh từ tình yêu)
Từ dùng 酸 như suān (4)
Cấu trúc & nét viết
酸
— axit (hợp chất hóa học phân ly tạo ra ion hydro)
酸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
酥
thực phẩm làm từ váng sữa bò hoặc dê đông đặc; bơ tinh luyện (cổ xưa)
酪
sản phẩm sữa đông đặc hoặc bán đông đặc làm từ sữa động vật
酬
thù lao lao động
酵
lên men; hiện tượng phân giải hóa học các chất hữu cơ dưới tác dụng của enzyme hoặc nấm, dùng trong làm nở bột, ủ rượu, v.v.; nấm gây lên men gọi là '酵母菌'
酿
ủ men, lên men để chế tạo
醇
(văn viết) rượu đậm đà
夋 là bộ thủ trong 7 chữ
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét