Chữ

形

xíng HSK 5
形 xíng HSK 5
  • 1. hình dạng; hình thức
  • 2. hình thể; thực thể
  • 3. biểu hiện; bộc lộ
  • 4. đối chiếu; so sánh
  • 5. họ
Từ dùng 形 như xíng (18)
Cấu trúc & nét viết