Chữ
仓
仓
HSK 6
- 1. kho, nhà kho chứa lương thực hoặc hàng hóa
- 2. họ
- 3. khoang hàng hóa
Từ dùng 仓 như cāng (2)
Cấu trúc & nét viết
仓
— kho, nhà kho chứa lương thực hoặc hàng hóa
仓 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 1
HSK 2
㔾 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét