Chữ

仓

cāng HSK 6
仓 cāng HSK 6
  • 1. kho, nhà kho chứa lương thực hoặc hàng hóa
  • 2. họ
  • 3. khoang hàng hóa
Từ dùng 仓 như cāng (2)
Cấu trúc & nét viết
仓 cāng — kho, nhà kho chứa lương thực hoặc hàng hóa
仓 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

Thứ tự nét