Chữ

无

wú HSK 4
无 wú HSK 4
  • 1. không có, trái nghĩa với "有"
  • 2. không
  • 3. dù, bất kể
  • 4. (văn viết) như "毋"
  • 5. họ
Từ dùng 无 như wú (68)
Cấu trúc & nét viết
无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét