Từ

不时 (bù shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

不时 (bù shí) là một từ tiếng Trung: thỉnh thoảng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不时

副 fù phó từ

thỉnh thoảng

他不时地看一下手表。

tā bù shí de kàn yī xià shǒu biǎo

Anh ấy thỉnh thoảng nhìn đồng hồ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — từ phủ định chỉ sự không đều đặn

时 shí — thời gian, lúc

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 时 shí — thời gian; khoảng thời gian tương đối dài trong quá trình vật chất biến đổi hoặc phát triển

时 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét