Từ

不屑 (bú xiè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不屑 (bú xiè) là một từ tiếng Trung: khinh thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不屑

动 dòng động từ

khinh thường

他不屑与那些人为伍。

tā bú xiè yǔ nà xiē rén wéi wǔ

Anh ấy khinh thường việc giao du với những người đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù / bú — không

Phát âm theo ngữ cảnh: bú

屑 xiè — cho là xứng đáng

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù / bú — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 屑 xiè — mảnh vụn; vụn nhỏ

屑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét