Từ

不亦乐乎 (bú yì lè hū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不亦乐乎 (bú yì lè hū) là một từ tiếng Trung: vô cùng; rất là; thỏa thích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不亦乐乎

副 fù phó từ

vô cùng; rất là; thỏa thích

孩子们玩得不亦乐乎。

hái zi men wán de bú yì lè hū

Bọn trẻ chơi thỏa thích.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù / bú — không (phần của cấu trúc tu từ cổ điển)

Phát âm theo ngữ cảnh: bú

亦 yì — cũng (trợ từ cổ điển nhấn mạnh)

乐 lè — vui; hạnh phúc (yếu tố nghĩa cốt lõi)

乎 hū — trợ từ cuối cổ điển (tạo câu hỏi tu từ)

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù / bú — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 亦 yì — (văn viết) cũng; cũng vậy
亦 là bộ thủ trong 7 chữ

亦 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 乐 lè — vui vẻ, hân hoan, phấn khởi
Xpinyin
乐 là bộ thủ trong 1 chữ

乐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 乎 hū — trợ từ nghi vấn, tương đương "吗"
乎 là bộ thủ trong 1 chữ

乎 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét